Description
| Hình dạng | Type | SPEC |
| Phẳng | Làm từ vải không dệt | Loại EX (Đa chức năng) |
Kích thước:

| 1 | 2 | 3 | 4 | |
| Chiều cao | 18.0 | |||
| Kích thước | 180.0 | 179.0 |
Mã lọc OEM:
27120-6A00B
27120-6A00C
7803A012
7850A002
7850A012
AY684-NS023
AY684-NS025
AY685-NS023
AY685-NS025
AY686-NS025
MZ600152
Tính năng
- Lọc bụi và tạp chất: Lọc cabin than hoạt tính VIC dòng EX giúp loại bỏ các hạt bụi mịn, phấn hoa, khói, và các chất ô nhiễm khác từ không khí đi vào cabin. Điều này giúp duy trì không khí trong xe sạch sẽ và an toàn cho sức khỏe của hành khách.
- Ngăn chặn vi khuẩn và virus: Lọc gió điều hòa than hoạt tính VIC dòng EX có khả năng ngăn chặn vi khuẩn và virus lên đến 99%. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại hiện nay, khi việc bảo vệ sức khỏe trở nên càng quan trọng hơn bao giờ hết.
- Bảo vệ hệ thống điều hòa: Bên cạnh việc cải thiện chất lượng không khí, Lọc gió điều hòa than hoạt tính VIC dòng EX còn bảo vệ hệ thống điều hòa bằng cách ngăn chặn các tạp chất có thể làm hỏng các bộ phận như máy nén và các van.
Bảng các dòng xe thích hợp với Lọc Gió Điều Hòa VIC AC-304EX
| STT | Thương hiệu xe | Dòng xe | Model Xe | Mã động cơ | Kiểu dẫn động | Spec Động Cơ | Nhiên liệu | Năm SX | CC | Phun xăng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NISSAN | OTTI | DBA-H91W | 3G83 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2005.06~ 2006.10 | 660 | ECI |
| 2 | NISSAN | OTTI | CBA-H91W | 3G83-T | Two-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2005.06~ 2006.10 | 660 | ECI |
| 3 | NISSAN | OTTI | CBA-H91W | 3G83 | Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2005.06~ 2006.10 | 660 | ECI |
| 4 | NISSAN | OTTI | CBA-H91W | 3G83-T | Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2005.06~ 2006.10 | 660 | ECI |
| 5 | NISSAN | OTTI | CBA-H92W | 3G83-T | Two-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2006.10~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 6 | NISSAN | OTTI | DBA-H92W | 3G83 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2006.10~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 7 | NISSAN | OTTI | CBA-H92W | 3G83-T | Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2006.10~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 8 | NISSAN | OTTI | DBA-H92W | 3G83 | Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2006.10~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 9 | NISSAN | DAYZ | DBA-B21W | 3B20 | Two/Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2013.06~ 2019.03 | 660 | ECI |
| 10 | NISSAN | DAYZ Highway STAR | DBA-B21W | 3B20 | Two/Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2013.06~ 2019.03 | 660 | ECI |
| 11 | NISSAN | DAYZ Highway STAR | DBA-B21W | 3B20-T | Two/Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2013.06~ 2019.03 | 660 | ECI |
| 12 | NISSAN | DAYZ ROOX Highway STAR | DBA-B21A | 3B20 | Two/Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.02~ 2020.03 | 660 | ECI |
| 13 | NISSAN | DAYZ ROOX Highway STAR | DBA-B21A | 3B20-T | Two/Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2014.02~ 2020.03 | 660 | ECI |
| 14 | NISSAN | DAYZ ROOX | DBA-B21A | 3B20 | Two/Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.02~ 2020.03 | 660 | ECI |
| 15 | MITSUBISHI・FUSO | i | CBA-HA1W | 3B20-T | Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2006.01~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 16 | MITSUBISHI・FUSO | eK WAGON | DBA-H81W | 3G83 | Two-wheel drive | -------- | Xăng | 2005.01~ 2006.09 | 660 | ECI |
| 17 | MITSUBISHI・FUSO | eK WAGON | DBA-H82W | 3G83 | Two-wheel drive | -------- | Xăng | 2006.09~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 18 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPORT | DBA-H82W | 3G83 | Two-wheel drive | -------- | Xăng | 2006.09~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 19 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPORT | CBA-H82W | 3G83-T | Two-wheel drive | TURBO | Xăng | 2006.09~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 20 | MITSUBISHI・FUSO | i | DBA-HA1W | 3B20 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2006.10~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 21 | MITSUBISHI・FUSO | i | CBA-HA1W | 3B20-T | Two-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2006.01~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 22 | MITSUBISHI・FUSO | TOPPO | DBA-H82A | 3G83 | Two-wheel drive | -------- | Xăng | 2008.09~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 23 | MITSUBISHI・FUSO | TOPPO | CBA-H82A | 3G83-T | Two-wheel drive | TURBO | Xăng | 2008.09~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 24 | MITSUBISHI・FUSO | i | DBA-HA1W | 3B20 | Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2006.10~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 25 | MITSUBISHI・FUSO | eK WAGON | DBA-H81W | 3G83 | Four-wheel drive | -------- | Xăng | 2005.01~ 2006.09 | 660 | ECI |
| 26 | MITSUBISHI・FUSO | eK WAGON | DBA-H82W | 3G83 | Four-wheel drive | -------- | Xăng | 2006.09~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 27 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPORT | CBA-H82W | 3G83-T | Four-wheel drive | TURBO | Xăng | 2006.09~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 28 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPORT | DBA-H82W | 3G83 | Four-wheel drive | -------- | Xăng | 2006.09~ 2013.06 | 660 | ECI |
| 29 | MITSUBISHI・FUSO | TOPPO | CBA-H82A | 3G83-T | Four-wheel drive | TURBO | Xăng | 2008.09~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 30 | MITSUBISHI・FUSO | TOPPO | DBA-H82A | 3G83 | Four-wheel drive | -------- | Xăng | 2008.09~ 2013.09 | 660 | ECI |
| 31 | MITSUBISHI・FUSO | eK WAGON | DBA-B11W | 3B20 | Two/Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2013.06~ 2019.03 | 660 | ECI |
| 32 | MITSUBISHI・FUSO | ek CUSTOM | DBA-B11W | 3B20 | Two/Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2013.06~ 2019.03 | 660 | ECI |
| 33 | MITSUBISHI・FUSO | ek CUSTOM | DBA-B11W | 3B20-T | Two/Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2013.06~ 2019.03 | 660 | ECI |
| 34 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPACE CUSTOM | DBA-B11A | 3B20 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.02~ 2020.02 | 660 | ECI |
| 35 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPACE CUSTOM | DBA-B11A | 3B20 | Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.02~ 2020.02 | 660 | ECI |
| 36 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPACE CUSTOM | DBA-B11A | 3B20-T | Two-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2014.02~ 2020.02 | 660 | ECI |
| 37 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPACE CUSTOM | DBA-B11A | 3B20-T | Four-wheel drive | DOHC TURBO | Xăng | 2014.02~ 2020.02 | 660 | ECI |
| 38 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPACE | DBA-B11A | 3B20 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.02~ 2020.02 | 660 | ECI |
| 39 | MITSUBISHI・FUSO | eK SPACE | DBA-B11A | 3B20 | Four-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.02~ 2020.02 | 660 | ECI |
| 40 | MITSUBISHI・FUSO | MIRAGE | DBA-A05A | 3A90 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2012.08~ 2016.01 | 1000 | ECI |
| 41 | MITSUBISHI・FUSO | MIRAGE | DBA-A03A | 3A92 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2014.12~ 2020.04 | 1200 | ECI |
| 42 | MITSUBISHI・FUSO | MIRAGE | 5BA-A03A | 3A92 | Two-wheel drive | DOHC | Xăng | 2020.04~ 2022.12 | 1200 | ECI |
| 43 | MITSUBISHI・FUSO | i-MiEV | ZAA-HD4W | Two-wheel drive | -------- | electric vehicle | 2018.04~ 2021.03 |








Reviews
There are no reviews yet.